dust devil

Học thuật
Thân thiện
dust devil

A small dust devil spins across the empty desert road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lốc xoáy nhỏ cuốn bụi: Một hiện tượng thời tiết nhỏ, hình thành một cột không khí xoáy tròn, đủ mạnh để cuốn bụi, cây các mảnh vụn nhỏ lên không trung. thường xuất hiệnnhững vùng đất khô, nóng kích thước nhỏ hơn, yếu hơn so với một cơn lốc xoáy thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a dust devil swirling across the empty desert road. (Chúng tôi thấy một cơn lốc xoáy cuốn bụi xoáy qua con đường sa mạc trống trải.)
    • The sudden dust devil picked up all the dry leaves in the garden. (Cơn lốc xoáy cuốn bụi bất ngờ cuốn tất cả khô trong vườn lên.)
    • Dust devils are common in arid regions during hot afternoons. (Lốc xoáy cuốn bụi thường phổ biếncác vùng khô cằn vào những buổi chiều nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kick up a dust devil": (cách nói ẩn dụ) gây ra sự hỗn loạn hoặc xáo trộn nhỏ, tương tự như cách một cơn lốc xoáy cuốn bụi làm mọi thứ bay tung tóe.
    • His sudden announcement kicked up a dust devil of rumors in the office. (Thông báo đột ngột của anh ta đã gây ra một đám hỗn loạn tin đồn trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whirlwind (n): Lốc xoáy (nói chung, có thể mạnh hơn lớn hơn dust devil).
  • Tornado (n): Vòi rồng, lốc xoáy (cường độ rất mạnh, gây thiệt hại lớn, hiện tượng thời tiết nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Miniature whirlwind: Lốc xoáy thu nhỏ.
  • Sand pillar: Cột cát (thường dùng khi cuốn cát).
Thành ngữ liên quan
  • A devil of dust: (Cách chơi chữ/ diễn đạt ít phổ biến hơn) chỉ một cơn lốc bụi.
    • The plains were so dry that even a light breeze could become a devil of dust. (Đồng bằng khô đến nỗi ngay cả một cơn gió nhẹ cũng có thể trở thành một cơn lốc bụi.)
dust devil

A small dust devil spins across the empty desert road.

Noun
  1. lốc xoáy cuộn